The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trẻ tự kỷ tiếng Anh là gì?

trẻ tự kỷ tiếng Anh là autistic children /ɔˈtɪstɪk ˈʧɪldrən/. Trẻ em mắc chứng tự kỷ, có đặc điểm về giao tiếp và hành vi xã hội khác thường.

Hình minh hoạ "trẻ tự kỷ" tiếng Anh là "autistic children"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

autistic children

Danh từ
/ɔˈtɪstɪk ˈʧɪldrən/

Ví dụ câu với trẻ tự kỷ / autistic children

  1. 1

    Trẻ tự kỷ cần được hỗ trợ đặc biệt trong giáo dục và chăm sóc.

    Autistic children often benefit from specialized educational programs.

  2. 2

    Gia đình cần hiểu và chấp nhận trẻ tự kỷ để giúp trẻ phát triển tốt hơn.

    Families should understand and accept autistic children to help them develop better.

Ghi chú dùng từ trẻ tự kỷ

Từ này chỉ dùng để chỉ những trẻ em có chứng tự kỷ, một dạng rối loạn phát triển. Các từ liên quan: autism (chứng tự kỷ), developmental disorder (rối loạn phát triển), therapy (liệu pháp).

Video minh hoạ trẻ tự kỷ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trẻ tự kỷ

Câu hỏi thường gặp về "trẻ tự kỷ"

Trẻ tự kỷ tiếng Anh là gì?

Trẻ tự kỷ tiếng Anh là "autistic children" (danh từ), nghĩa là: Trẻ em mắc chứng tự kỷ, có đặc điểm về giao tiếp và hành vi xã hội khác thường.

"autistic children" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"autistic children" nghĩa tiếng Việt là "trẻ tự kỷ". Từ này chỉ dùng để chỉ những trẻ em có chứng tự kỷ, một dạng rối loạn phát triển.

Phát âm "autistic children" như thế nào?

"autistic children" có phiên âm IPA /ɔˈtɪstɪk ˈʧɪldrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "autistic children"?

Autistic children often benefit from specialized educational programs. — Trẻ tự kỷ cần được hỗ trợ đặc biệt trong giáo dục và chăm sóc.