Tiếng Việt
Trên đà phát triển tiếng Anh là gì?
trên đà phát triển tiếng Anh là on the rise /ɒn ðə raɪz/. đang trong quá trình phát triển hoặc tăng trưởng nhanh chóng

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the rise
Ví dụ câu với trên đà phát triển / on the rise
- 1
Công ty đang trên đà phát triển mạnh mẽ trong năm nay.
The company is on the rise this year.
- 2
Xu hướng này đang trên đà phát triển và thu hút nhiều sự chú ý.
This trend is on the rise and attracting a lot of attention.
Ghi chú dùng từ trên đà phát triển
Thể hiện sự tăng trưởng hoặc tiến bộ. Các từ liên quan: 'growth' (tăng trưởng), 'progress' (tiến bộ), 'upward trend' (xu hướng đi lên).
Video minh hoạ trên đà phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên đà phát triển
Câu hỏi thường gặp về "trên đà phát triển"
Trên đà phát triển tiếng Anh là gì?
Trên đà phát triển tiếng Anh là "on the rise" (cụm từ), nghĩa là: đang trong quá trình phát triển hoặc tăng trưởng nhanh chóng
"on the rise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the rise" nghĩa tiếng Việt là "trên đà phát triển". Thể hiện sự tăng trưởng hoặc tiến bộ.
Phát âm "on the rise" như thế nào?
"on the rise" có phiên âm IPA /ɒn ðə raɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the rise"?
The company is on the rise this year. — Công ty đang trên đà phát triển mạnh mẽ trong năm nay.