Tiếng Việt
Trên cùng tiếng Anh là gì?
trên cùng tiếng Anh là at the top /æt ðə tɒp/. ở vị trí cao nhất hoặc phía trên cùng của một vật hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at the top
Ví dụ câu với trên cùng / at the top
- 1
Chữ ký của ông ấy luôn nằm ở trên cùng của tài liệu.
His signature is always at the top of the document.
- 2
Chúng tôi ngồi ở trên cùng của nhà hát để có tầm nhìn tốt hơn.
We sat at the top of the theater for a better view.
Ghi chú dùng từ trên cùng
Cụm từ này dùng để chỉ vị trí cao nhất hoặc phía trên cùng. Các từ liên quan: 'bottom' (dưới cùng), 'middle' (giữa), 'upper' (phần trên).
Video minh hoạ trên cùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên cùng
Câu hỏi thường gặp về "trên cùng"
Trên cùng tiếng Anh là gì?
Trên cùng tiếng Anh là "at the top" (cụm từ), nghĩa là: ở vị trí cao nhất hoặc phía trên cùng của một vật hoặc nhóm.
"at the top" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at the top" nghĩa tiếng Việt là "trên cùng". Cụm từ này dùng để chỉ vị trí cao nhất hoặc phía trên cùng.
Phát âm "at the top" như thế nào?
"at the top" có phiên âm IPA /æt ðə tɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at the top"?
His signature is always at the top of the document. — Chữ ký của ông ấy luôn nằm ở trên cùng của tài liệu.