Tiếng Việt
Trên tay tiếng Anh là gì?
trên tay tiếng Anh là in hand /ɪn hænd/. Trong tay, đang cầm hoặc sở hữu cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in hand
Ví dụ câu với trên tay / in hand
- 1
Tôi đã có tiền trong tay để mua xe mới.
I have the money in hand to buy a new car.
- 2
Cô ấy mang giấy tờ trong tay khi trình diện.
She had the documents in hand when she appeared.
Ghi chú dùng từ trên tay
Thể hiện việc đang cầm hoặc sở hữu một vật gì đó. Các từ liên quan: 'cầm', 'sở hữu', 'đang có'.
Video minh hoạ trên tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên tay
Câu hỏi thường gặp về "trên tay"
Trên tay tiếng Anh là gì?
Trên tay tiếng Anh là "in hand" (cụm từ), nghĩa là: Trong tay, đang cầm hoặc sở hữu cái gì đó.
"in hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in hand" nghĩa tiếng Việt là "trên tay". Thể hiện việc đang cầm hoặc sở hữu một vật gì đó.
Phát âm "in hand" như thế nào?
"in hand" có phiên âm IPA /ɪn hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in hand"?
I have the money in hand to buy a new car. — Tôi đã có tiền trong tay để mua xe mới.