The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trên dưới tiếng Anh là gì?

trên dưới tiếng Anh là above and below /əˈbʌv ənd bɪˈloʊ/. Các cụm từ chỉ vị trí ở trên và ở dưới của một vật thể hoặc không gian.

Hình minh hoạ "trên dưới" tiếng Anh là "above and below"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

above and below

Cụm từ
/əˈbʌv ənd bɪˈloʊ/

Ví dụ câu với trên dưới / above and below

  1. 1

    Cuốn sách nằm trên bàn, còn bút nằm dưới.

    The book is above the table, and the pen is below.

  2. 2

    Trái đất quay quanh mặt trời, phía trên là không gian vũ trụ, phía dưới là lòng đất.

    The Earth orbits the Sun, with space above and the ground below.

Ghi chú dùng từ trên dưới

Trên dưới là cụm từ mô tả vị trí tương đối của các vật thể. Các từ liên quan: 'above' (ở trên), 'below' (ở dưới), 'over' (ở trên, vượt quá), 'under' (dưới).

Video minh hoạ trên dưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trên dưới

Câu hỏi thường gặp về "trên dưới"

Trên dưới tiếng Anh là gì?

Trên dưới tiếng Anh là "above and below" (cụm từ), nghĩa là: Các cụm từ chỉ vị trí ở trên và ở dưới của một vật thể hoặc không gian.

"above and below" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"above and below" nghĩa tiếng Việt là "trên dưới". Trên dưới là cụm từ mô tả vị trí tương đối của các vật thể.

Phát âm "above and below" như thế nào?

"above and below" có phiên âm IPA /əˈbʌv ənd bɪˈloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "above and below"?

The book is above the table, and the pen is below. — Cuốn sách nằm trên bàn, còn bút nằm dưới.