The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trí não tiếng Anh là gì?

trí não tiếng Anh là Cognitive brain /ˈkɒɡnɪtɪv breɪn/. Bộ phận của não bộ chịu trách nhiệm suy nghĩ, hiểu biết và ghi nhớ.

Hình minh hoạ "trí não" tiếng Anh là "Cognitive brain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cognitive brain

Danh từ
/ˈkɒɡnɪtɪv breɪn/

Ví dụ câu với trí não / Cognitive brain

  1. 1

    Trí não giúp chúng ta giải quyết các vấn đề phức tạp.

    The cognitive brain enables us to solve complex problems.

  2. 2

    Khả năng ghi nhớ của trí não rất quan trọng trong học tập.

    The memory capacity of the cognitive brain is crucial for learning.

Ghi chú dùng từ trí não

Trí não liên quan đến khả năng nhận thức, tư duy, và trí nhớ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mind' (tâm trí), 'intelligence' (trí thông minh), 'perception' (nhận thức).

Video minh hoạ trí não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trí não

Câu hỏi thường gặp về "trí não"

Trí não tiếng Anh là gì?

Trí não tiếng Anh là "Cognitive brain" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận của não bộ chịu trách nhiệm suy nghĩ, hiểu biết và ghi nhớ.

"Cognitive brain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cognitive brain" nghĩa tiếng Việt là "trí não". Trí não liên quan đến khả năng nhận thức, tư duy, và trí nhớ.

Phát âm "Cognitive brain" như thế nào?

"Cognitive brain" có phiên âm IPA /ˈkɒɡnɪtɪv breɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cognitive brain"?

The cognitive brain enables us to solve complex problems. — Trí não giúp chúng ta giải quyết các vấn đề phức tạp.