Tiếng Việt
Trí tuệ nhân tạo tiếng Anh là gì?
trí tuệ nhân tạo tiếng Anh là artificial intelligence /ˌɑrtəˈfɪʃəl ɪnˈtɛləʤəns/. Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực khoa học nghiên cứu và phát triển các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
artificial intelligence
Ví dụ câu với trí tuệ nhân tạo / artificial intelligence
- 1
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.
Artificial intelligence is transforming the way we live and work.
- 2
Các hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể học hỏi và thích nghi với môi trường mới.
Artificial intelligence systems can learn and adapt to new environments.
Ghi chú dùng từ trí tuệ nhân tạo
Trí tuệ nhân tạo (AI) liên quan đến các thuật ngữ như máy học (machine learning) và học sâu (deep learning), giúp máy tính tự học và cải thiện hiệu suất.
Video minh hoạ trí tuệ nhân tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trí tuệ nhân tạo
Câu hỏi thường gặp về "trí tuệ nhân tạo"
Trí tuệ nhân tạo tiếng Anh là gì?
Trí tuệ nhân tạo tiếng Anh là "artificial intelligence" (danh từ), nghĩa là: Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực khoa học nghiên cứu và phát triển các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ con người.
"artificial intelligence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"artificial intelligence" nghĩa tiếng Việt là "trí tuệ nhân tạo". Trí tuệ nhân tạo (AI) liên quan đến các thuật ngữ như máy học (machine learning) và học sâu (deep learning), giúp máy tính tự học và cải thiện hiệu suất.
Phát âm "artificial intelligence" như thế nào?
"artificial intelligence" có phiên âm IPA /ˌɑrtəˈfɪʃəl ɪnˈtɛləʤəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "artificial intelligence"?
Artificial intelligence is transforming the way we live and work. — Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.