Tiếng Việt
Trích các quỹ tiếng Anh là gì?
trích các quỹ tiếng Anh là deduct from funds /dɪˈdʌkt frəm fʌndz/. Trích ra một phần từ quỹ để sử dụng cho mục đích nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deduct from funds
Ví dụ câu với trích các quỹ / deduct from funds
- 1
Công ty đã trích các quỹ để chi trả cho dự án mới.
The company deducted funds to finance the new project.
- 2
Chúng tôi sẽ trích các quỹ từ ngân sách để mua thiết bị mới.
We will deduct funds from the budget to purchase new equipment.
Ghi chú dùng từ trích các quỹ
Trích các quỹ là hành động lấy ra một phần của quỹ để sử dụng. Các từ liên quan: 'allocate' (phân bổ), 'withdraw' (rút ra), 'expenses' (chi phí).
Video minh hoạ trích các quỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trích các quỹ
Câu hỏi thường gặp về "trích các quỹ"
Trích các quỹ tiếng Anh là gì?
Trích các quỹ tiếng Anh là "deduct from funds" (động từ), nghĩa là: Trích ra một phần từ quỹ để sử dụng cho mục đích nhất định.
"deduct from funds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deduct from funds" nghĩa tiếng Việt là "trích các quỹ". Trích các quỹ là hành động lấy ra một phần của quỹ để sử dụng.
Phát âm "deduct from funds" như thế nào?
"deduct from funds" có phiên âm IPA /dɪˈdʌkt frəm fʌndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deduct from funds"?
The company deducted funds to finance the new project. — Công ty đã trích các quỹ để chi trả cho dự án mới.