Tiếng Việt
Trích lục bản đồ tiếng Anh là gì?
trích lục bản đồ tiếng Anh là map extract /mæp ɪkˈstrækt/. Trích lục bản đồ là phần trích xuất hoặc đoạn trích từ một bản đồ lớn hơn để làm rõ hoặc tập trung vào một khu vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
map extract
Ví dụ câu với trích lục bản đồ / map extract
- 1
The map extract showed the detailed layout of the city center.
Trích lục bản đồ cho thấy bố cục chi tiết của trung tâm thành phố.
- 2
She used a map extract to find the quickest route to the museum.
Cô ấy sử dụng trích lục bản đồ để tìm tuyến đường nhanh nhất đến bảo tàng.
Ghi chú dùng từ trích lục bản đồ
Trích lục bản đồ giúp tập trung vào một phần của bản đồ lớn hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'map', 'extract', 'cartography' (bản đồ học), 'scale' (tỷ lệ), 'legend' (chú thích).
Video minh hoạ trích lục bản đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trích lục bản đồ
Câu hỏi thường gặp về "trích lục bản đồ"
Trích lục bản đồ tiếng Anh là gì?
Trích lục bản đồ tiếng Anh là "map extract" (danh từ), nghĩa là: Trích lục bản đồ là phần trích xuất hoặc đoạn trích từ một bản đồ lớn hơn để làm rõ hoặc tập trung vào một khu vực cụ thể.
"map extract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"map extract" nghĩa tiếng Việt là "trích lục bản đồ". Trích lục bản đồ giúp tập trung vào một phần của bản đồ lớn hơn.
Phát âm "map extract" như thế nào?
"map extract" có phiên âm IPA /mæp ɪkˈstrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "map extract"?
Trích lục bản đồ cho thấy bố cục chi tiết của trung tâm thành phố. — The map extract showed the detailed layout of the city center.