The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trích lục khai tử tiếng Anh là gì?

trích lục khai tử tiếng Anh là death certificate extract /dɛθ səˈtɪfɪkət ˈɛkstrækt/. Trích lục khai tử là bản sao hoặc trích xuất từ giấy khai tử chính thức, ghi lại thông tin về cái chết của một người.

Hình minh hoạ "trích lục khai tử" tiếng Anh là "death certificate extract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

death certificate extract

Danh từ
/dɛθ səˈtɪfɪkət ˈɛkstrækt/

Ví dụ câu với trích lục khai tử / death certificate extract

  1. 1

    Anh ấy đã yêu cầu trích lục khai tử để làm thủ tục pháp lý.

    He requested a death certificate extract to complete the legal procedures.

  2. 2

    Trích lục khai tử cần thiết để cập nhật hồ sơ dân sự.

    A death certificate extract is necessary to update civil records.

Ghi chú dùng từ trích lục khai tử

Trích lục khai tử giúp xác nhận thông tin về cái chết của người đã khuất. Các thuật ngữ liên quan: giấy khai tử (death certificate), hồ sơ dân sự (civil records), xác nhận (confirmation).

Video minh hoạ trích lục khai tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trích lục khai tử

Câu hỏi thường gặp về "trích lục khai tử"

Trích lục khai tử tiếng Anh là gì?

Trích lục khai tử tiếng Anh là "death certificate extract" (danh từ), nghĩa là: Trích lục khai tử là bản sao hoặc trích xuất từ giấy khai tử chính thức, ghi lại thông tin về cái chết của một người.

"death certificate extract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"death certificate extract" nghĩa tiếng Việt là "trích lục khai tử". Trích lục khai tử giúp xác nhận thông tin về cái chết của người đã khuất.

Phát âm "death certificate extract" như thế nào?

"death certificate extract" có phiên âm IPA /dɛθ səˈtɪfɪkət ˈɛkstrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "death certificate extract"?

He requested a death certificate extract to complete the legal procedures. — Anh ấy đã yêu cầu trích lục khai tử để làm thủ tục pháp lý.