The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Triển khai công việc tiếng Anh là gì?

Triển khai công việc tiếng Anh là Implement Work /ˌɪmplɪˈmɛnt wɜːk/. Thực hiện hoặc bắt đầu một kế hoạch hoặc công việc cụ thể.

Hình minh hoạ "Triển khai công việc" tiếng Anh là "Implement Work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Implement Work

Động từ
/ˌɪmplɪˈmɛnt wɜːk/

Ví dụ câu với Triển khai công việc / Implement Work

  1. 1

    Chúng tôi sẽ triển khai công việc mới vào tháng tới.

    We will implement the new project next month.

  2. 2

    Công ty đã triển khai các biện pháp mới để nâng cao hiệu quả làm việc.

    The company has implemented new measures to improve work efficiency.

Ghi chú dùng từ Triển khai công việc

Triển khai công việc là quá trình bắt đầu thực hiện một kế hoạch hay dự án. Các từ liên quan: 'thực hiện' (execute), 'bắt đầu' (start), 'triển khai' (deploy).

Video minh hoạ Triển khai công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Triển khai công việc

Câu hỏi thường gặp về "Triển khai công việc"

Triển khai công việc tiếng Anh là gì?

Triển khai công việc tiếng Anh là "Implement Work" (động từ), nghĩa là: Thực hiện hoặc bắt đầu một kế hoạch hoặc công việc cụ thể.

"Implement Work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Implement Work" nghĩa tiếng Việt là "Triển khai công việc". Triển khai công việc là quá trình bắt đầu thực hiện một kế hoạch hay dự án.

Phát âm "Implement Work" như thế nào?

"Implement Work" có phiên âm IPA /ˌɪmplɪˈmɛnt wɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Implement Work"?

We will implement the new project next month. — Chúng tôi sẽ triển khai công việc mới vào tháng tới.