Tiếng Việt
Triển khai dự án tiếng Anh là gì?
triển khai dự án tiếng Anh là project implementation /ˈprɑʤɛkt ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən/. Việc thực hiện hoặc triển khai một dự án đã được lên kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
project implementation
Ví dụ câu với triển khai dự án / project implementation
- 1
Công ty đang triển khai dự án mới về năng lượng sạch.
The company is implementing a new clean energy project.
- 2
Triển khai dự án đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận.
Implementing the project requires close coordination between departments.
Ghi chú dùng từ triển khai dự án
Triển khai dự án là quá trình thực hiện kế hoạch dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'planning' (lập kế hoạch), 'execution' (thực hiện), 'management' (quản lý).
Video minh hoạ triển khai dự án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triển khai dự án
- ánsentence
- dựattend
- khaiReveal
- dự ánproject
- triển khaideploy
- kế hoạch triển khai dự ánProject implementation plan
- sự thực hiệnimplementation
- cách thực hiệnimplementation
- tiến độ thực hiệnimplementation progress
- tổ chức thực hiệnImplementation organization
- triển khai bản vẽdrawing implementation
- Các bước thực hiệnImplementation steps
Câu hỏi thường gặp về "triển khai dự án"
Triển khai dự án tiếng Anh là gì?
Triển khai dự án tiếng Anh là "project implementation" (danh từ), nghĩa là: Việc thực hiện hoặc triển khai một dự án đã được lên kế hoạch.
"project implementation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"project implementation" nghĩa tiếng Việt là "triển khai dự án". Triển khai dự án là quá trình thực hiện kế hoạch dự án.
Phát âm "project implementation" như thế nào?
"project implementation" có phiên âm IPA /ˈprɑʤɛkt ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "project implementation"?
The company is implementing a new clean energy project. — Công ty đang triển khai dự án mới về năng lượng sạch.