The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ chức thực hiện tiếng Anh là gì?

tổ chức thực hiện tiếng Anh là Implementation organization /ˌɪmplɪˌmɛnˈteɪʃən ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Tổ chức chịu trách nhiệm thực hiện một kế hoạch hoặc dự án.

Hình minh hoạ "tổ chức thực hiện" tiếng Anh là "Implementation organization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Implementation organization

Danh từ
/ˌɪmplɪˌmɛnˈteɪʃən ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với tổ chức thực hiện / Implementation organization

  1. 1

    Công ty đã thành lập một tổ chức thực hiện để giám sát dự án.

    The company established an implementation organization to oversee the project.

  2. 2

    Tổ chức thực hiện cần phối hợp chặt chẽ với các bộ phận khác.

    The implementation organization needs to coordinate closely with other departments.

Ghi chú dùng từ tổ chức thực hiện

Tổ chức thực hiện là đơn vị hoặc nhóm chịu trách nhiệm triển khai kế hoạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quản lý dự án' (project management), 'giám sát' (supervision), 'triển khai' (deployment).

Video minh hoạ tổ chức thực hiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổ chức thực hiện

Câu hỏi thường gặp về "tổ chức thực hiện"

Tổ chức thực hiện tiếng Anh là gì?

Tổ chức thực hiện tiếng Anh là "Implementation organization" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức chịu trách nhiệm thực hiện một kế hoạch hoặc dự án.

"Implementation organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Implementation organization" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức thực hiện". Tổ chức thực hiện là đơn vị hoặc nhóm chịu trách nhiệm triển khai kế hoạch.

Phát âm "Implementation organization" như thế nào?

"Implementation organization" có phiên âm IPA /ˌɪmplɪˌmɛnˈteɪʃən ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Implementation organization"?

The company established an implementation organization to oversee the project. — Công ty đã thành lập một tổ chức thực hiện để giám sát dự án.