The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiến độ thực hiện tiếng Anh là gì?

tiến độ thực hiện tiếng Anh là implementation progress /ˌɪmplɪmɛnˈteɪʃən ˈprɒɡrɛs/. Tiến trình hoặc mức độ hoàn thành của một dự án hoặc nhiệm vụ.

Hình minh hoạ "tiến độ thực hiện" tiếng Anh là "implementation progress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

implementation progress

Danh từ
/ˌɪmplɪmɛnˈteɪʃən ˈprɒɡrɛs/

Ví dụ câu với tiến độ thực hiện / implementation progress

  1. 1

    Tiến độ thực hiện dự án đang diễn ra đúng kế hoạch.

    The implementation progress of the project is on schedule.

  2. 2

    Chúng tôi cần theo dõi tiến độ thực hiện để đảm bảo mọi thứ đúng hạn.

    We need to monitor the implementation progress to ensure everything is on time.

Ghi chú dùng từ tiến độ thực hiện

Tiến độ thực hiện đề cập đến mức độ hoàn thành của một công việc hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'progress' (tiến trình), 'completion' (hoàn thành), 'schedule' (lịch trình).

Video minh hoạ tiến độ thực hiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiến độ thực hiện

Câu hỏi thường gặp về "tiến độ thực hiện"

Tiến độ thực hiện tiếng Anh là gì?

Tiến độ thực hiện tiếng Anh là "implementation progress" (danh từ), nghĩa là: Tiến trình hoặc mức độ hoàn thành của một dự án hoặc nhiệm vụ.

"implementation progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"implementation progress" nghĩa tiếng Việt là "tiến độ thực hiện". Tiến độ thực hiện đề cập đến mức độ hoàn thành của một công việc hoặc dự án.

Phát âm "implementation progress" như thế nào?

"implementation progress" có phiên âm IPA /ˌɪmplɪmɛnˈteɪʃən ˈprɒɡrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "implementation progress"?

The implementation progress of the project is on schedule. — Tiến độ thực hiện dự án đang diễn ra đúng kế hoạch.