The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cách thực hiện tiếng Anh là gì?

cách thực hiện tiếng Anh là implementation /ɪmplɪmɛnˈteɪʃən/. quá trình thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch hoặc ý tưởng.

Hình minh hoạ "cách thực hiện" tiếng Anh là "implementation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

implementation

Danh từ
/ɪmplɪmɛnˈteɪʃən/

Ví dụ câu với cách thực hiện / implementation

  1. 1

    Việc triển khai dự án cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận.

    The implementation of the project requires close coordination between departments.

  2. 2

    Chúng tôi đang theo dõi quá trình thực hiện các biện pháp mới.

    We are monitoring the implementation of the new measures.

Ghi chú dùng từ cách thực hiện

Implementation là quá trình thực hiện một kế hoạch hoặc chính sách. Các từ liên quan gồm có 'execute' (thực thi), 'enforce' (thi hành), và 'carry out' (thực hiện), đều liên quan đến việc thực hiện các nhiệm vụ hoặc quy định.

Video minh hoạ cách thực hiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cách thực hiện

Câu hỏi thường gặp về "cách thực hiện"

Cách thực hiện tiếng Anh là gì?

Cách thực hiện tiếng Anh là "implementation" (danh từ), nghĩa là: quá trình thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch hoặc ý tưởng.

"implementation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"implementation" nghĩa tiếng Việt là "cách thực hiện". Implementation là quá trình thực hiện một kế hoạch hoặc chính sách.

Phát âm "implementation" như thế nào?

"implementation" có phiên âm IPA /ɪmplɪmɛnˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "implementation"?

The implementation of the project requires close coordination between departments. — Việc triển khai dự án cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận.