The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Triển khai bản vẽ tiếng Anh là gì?

triển khai bản vẽ tiếng Anh là drawing implementation /ˈdrɔːɪŋ ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/. Quá trình thực hiện hoặc thi hành bản vẽ kỹ thuật trong dự án xây dựng hoặc thiết kế.

Hình minh hoạ "triển khai bản vẽ" tiếng Anh là "drawing implementation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drawing implementation

Danh từ
/ˈdrɔːɪŋ ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/

Ví dụ câu với triển khai bản vẽ / drawing implementation

  1. 1

    Kỹ sư đã triển khai bản vẽ chi tiết cho dự án mới.

    The engineer implemented the detailed drawing for the new project.

  2. 2

    Việc triển khai bản vẽ cần chính xác để đảm bảo thi công đúng thiết kế.

    Implementing the drawing accurately is essential to ensure correct construction.

Ghi chú dùng từ triển khai bản vẽ

Triển khai bản vẽ là quá trình thực hiện các bản vẽ kỹ thuật trong dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'drawing' (bản vẽ), 'implementation' (thi hành), và 'design' (thiết kế).

Video minh hoạ triển khai bản vẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với triển khai bản vẽ

Câu hỏi thường gặp về "triển khai bản vẽ"

Triển khai bản vẽ tiếng Anh là gì?

Triển khai bản vẽ tiếng Anh là "drawing implementation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thực hiện hoặc thi hành bản vẽ kỹ thuật trong dự án xây dựng hoặc thiết kế.

"drawing implementation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drawing implementation" nghĩa tiếng Việt là "triển khai bản vẽ". Triển khai bản vẽ là quá trình thực hiện các bản vẽ kỹ thuật trong dự án.

Phát âm "drawing implementation" như thế nào?

"drawing implementation" có phiên âm IPA /ˈdrɔːɪŋ ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drawing implementation"?

The engineer implemented the detailed drawing for the new project. — Kỹ sư đã triển khai bản vẽ chi tiết cho dự án mới.