Tiếng Việt
Trình diện tiếng Anh là gì?
Trình diện tiếng Anh là Report /rɪˈpɔːt/. Báo cáo hoặc trình bày về một vấn đề, sự kiện hoặc tình hình cho người có thẩm quyền hoặc công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Report
Ví dụ câu với Trình diện / Report
- 1
Anh ấy sẽ trình diện trước hội đồng để báo cáo kết quả công việc.
He will report to the council to present the work results.
- 2
Cô ấy đã trình diện về dự án mới trong cuộc họp sáng nay.
She reported on the new project during this morning's meeting.
Ghi chú dùng từ Trình diện
Trình diện là hành động báo cáo hoặc trình bày thông tin. Các từ liên quan: 'report' (báo cáo), 'present' (trình bày), 'inform' (thông báo).
Video minh hoạ Trình diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trình diện
Câu hỏi thường gặp về "Trình diện"
Trình diện tiếng Anh là gì?
Trình diện tiếng Anh là "Report" (động từ), nghĩa là: Báo cáo hoặc trình bày về một vấn đề, sự kiện hoặc tình hình cho người có thẩm quyền hoặc công chúng.
"Report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Report" nghĩa tiếng Việt là "Trình diện". Trình diện là hành động báo cáo hoặc trình bày thông tin.
Phát âm "Report" như thế nào?
"Report" có phiên âm IPA /rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Report"?
He will report to the council to present the work results. — Anh ấy sẽ trình diện trước hội đồng để báo cáo kết quả công việc.