Tiếng Việt
Trình độ cao tiếng Anh là gì?
trình độ cao tiếng Anh là high-level /ˈhaɪ ˈlɛvəl/. mức độ cao, thể hiện khả năng hoặc trình độ vượt trội trong một lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high-level
Ví dụ câu với trình độ cao / high-level
- 1
Anh ấy có trình độ cao trong lập trình.
He has a high-level of expertise in programming.
- 2
Chương trình này dành cho những người có trình độ cao.
This program is for high-level users.
Ghi chú dùng từ trình độ cao
Trình độ cao thể hiện khả năng vượt trội. Các từ liên quan: advanced (tiến bộ), expert (chuyên gia), proficient (thành thạo).
Video minh hoạ trình độ cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình độ cao
Câu hỏi thường gặp về "trình độ cao"
Trình độ cao tiếng Anh là gì?
Trình độ cao tiếng Anh là "high-level" (tính từ), nghĩa là: mức độ cao, thể hiện khả năng hoặc trình độ vượt trội trong một lĩnh vực.
"high-level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high-level" nghĩa tiếng Việt là "trình độ cao". Trình độ cao thể hiện khả năng vượt trội.
Phát âm "high-level" như thế nào?
"high-level" có phiên âm IPA /ˈhaɪ ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high-level"?
He has a high-level of expertise in programming. — Anh ấy có trình độ cao trong lập trình.