The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trình độ đại học tiếng Anh là gì?

trình độ đại học tiếng Anh là university level /ˌjunəˈvɜrsəti ˈlɛvəl/. Trình độ đại học đề cập đến cấp độ học vấn của sinh viên đã hoàn thành chương trình đại học.

Hình minh hoạ "trình độ đại học" tiếng Anh là "university level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

university level

Danh từ
/ˌjunəˈvɜrsəti ˈlɛvəl/

Ví dụ câu với trình độ đại học / university level

  1. 1

    She has achieved a university level in engineering.

    Cô ấy đã đạt trình độ đại học trong ngành kỹ thuật.

  2. 2

    The course is designed for students at the university level.

    Khóa học này dành cho sinh viên trình độ đại học.

Ghi chú dùng từ trình độ đại học

Trình độ đại học là cấp độ học vấn sau trung học phổ thông, liên quan đến các chương trình đào tạo đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bachelor's degree' (bằng cử nhân), 'master's degree' (bằng thạc sĩ), và 'doctoral degree' (bằng tiến sĩ).

Video minh hoạ trình độ đại học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trình độ đại học

Câu hỏi thường gặp về "trình độ đại học"

Trình độ đại học tiếng Anh là gì?

Trình độ đại học tiếng Anh là "university level" (danh từ), nghĩa là: Trình độ đại học đề cập đến cấp độ học vấn của sinh viên đã hoàn thành chương trình đại học.

"university level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"university level" nghĩa tiếng Việt là "trình độ đại học". Trình độ đại học là cấp độ học vấn sau trung học phổ thông, liên quan đến các chương trình đào tạo đại học.

Phát âm "university level" như thế nào?

"university level" có phiên âm IPA /ˌjunəˈvɜrsəti ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "university level"?

Cô ấy đã đạt trình độ đại học trong ngành kỹ thuật. — She has achieved a university level in engineering.