The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trình độ sơ cấp tiếng Anh là gì?

trình độ sơ cấp tiếng Anh là elementary level /ˌɛləˈmɛntri ˈlɛvəl/. Trình độ sơ cấp là mức độ cơ bản trong học tập hoặc kỹ năng, phù hợp cho người mới bắt đầu.

Hình minh hoạ "trình độ sơ cấp" tiếng Anh là "elementary level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elementary level

Danh từ
/ˌɛləˈmɛntri ˈlɛvəl/

Ví dụ câu với trình độ sơ cấp / elementary level

  1. 1

    She is studying English at the elementary level.

    Cô ấy đang học tiếng Anh ở trình độ sơ cấp.

  2. 2

    This course is designed for students at the elementary level.

    Khóa học này dành cho sinh viên ở trình độ sơ cấp.

Ghi chú dùng từ trình độ sơ cấp

Trình độ sơ cấp thường liên quan đến các kỹ năng cơ bản như đọc, viết, nghe và nói. Các thuật ngữ liên quan gồm 'beginner' (người mới bắt đầu), 'basic' (cơ bản), 'introductory' (giới thiệu).

Video minh hoạ trình độ sơ cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trình độ sơ cấp

Câu hỏi thường gặp về "trình độ sơ cấp"

Trình độ sơ cấp tiếng Anh là gì?

Trình độ sơ cấp tiếng Anh là "elementary level" (danh từ), nghĩa là: Trình độ sơ cấp là mức độ cơ bản trong học tập hoặc kỹ năng, phù hợp cho người mới bắt đầu.

"elementary level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elementary level" nghĩa tiếng Việt là "trình độ sơ cấp". Trình độ sơ cấp thường liên quan đến các kỹ năng cơ bản như đọc, viết, nghe và nói.

Phát âm "elementary level" như thế nào?

"elementary level" có phiên âm IPA /ˌɛləˈmɛntri ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elementary level"?

Cô ấy đang học tiếng Anh ở trình độ sơ cấp. — She is studying English at the elementary level.