The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trình độ dân trí tiếng Anh là gì?

trình độ dân trí tiếng Anh là intellectual level /ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˈlɛvəl/. Mức độ hiểu biết, nhận thức của cộng đồng hoặc cá nhân về các vấn đề xã hội, văn hóa.

Hình minh hoạ "trình độ dân trí" tiếng Anh là "intellectual level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intellectual level

Danh từ
/ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˈlɛvəl/

Ví dụ câu với trình độ dân trí / intellectual level

  1. 1

    Trình độ dân trí của người dân ngày càng nâng cao nhờ giáo dục mở rộng.

    The intellectual level of the population has increased thanks to expanded education.

  2. 2

    Chương trình đào tạo nhằm nâng cao trình độ dân trí của cộng đồng.

    The training program aims to improve the community's intellectual level.

Ghi chú dùng từ trình độ dân trí

Trình độ dân trí đề cập đến khả năng nhận thức và hiểu biết của cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'education level' (mức độ học vấn), 'cultural awareness' (nhận thức văn hóa), 'social development' (phát triển xã hội).

Video minh hoạ trình độ dân trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trình độ dân trí

Câu hỏi thường gặp về "trình độ dân trí"

Trình độ dân trí tiếng Anh là gì?

Trình độ dân trí tiếng Anh là "intellectual level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ hiểu biết, nhận thức của cộng đồng hoặc cá nhân về các vấn đề xã hội, văn hóa.

"intellectual level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intellectual level" nghĩa tiếng Việt là "trình độ dân trí". Trình độ dân trí đề cập đến khả năng nhận thức và hiểu biết của cộng đồng.

Phát âm "intellectual level" như thế nào?

"intellectual level" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intellectual level"?

The intellectual level of the population has increased thanks to expanded education. — Trình độ dân trí của người dân ngày càng nâng cao nhờ giáo dục mở rộng.