The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trình dược viên tiếng Anh là gì?

trình dược viên tiếng Anh là pharmaceutical representative /ˌfɑrməˈsutɪkəl ˌrɛprəˈzɛntətɪv/. Nhân viên bán thuốc, thường làm việc cho các công ty dược phẩm để giới thiệu và bán thuốc cho các nhà thuốc hoặc bệnh viện.

Hình minh hoạ "trình dược viên" tiếng Anh là "pharmaceutical representative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pharmaceutical representative

Danh từ
/ˌfɑrməˈsutɪkəl ˌrɛprəˈzɛntətɪv/

Ví dụ câu với trình dược viên / pharmaceutical representative

  1. 1

    The pharmaceutical representative visited the hospital to promote new medications.

    Nhân viên dược phẩm đã đến bệnh viện để giới thiệu các loại thuốc mới.

  2. 2

    She works as a pharmaceutical representative for a major drug company.

    Cô ấy làm trình dược viên cho một công ty dược lớn.

Ghi chú dùng từ trình dược viên

Trình dược viên là người giới thiệu thuốc cho các nhà thuốc và bệnh viện. Các thuật ngữ liên quan: 'sales representative' (đại diện bán hàng), 'medical representative' (đại diện y tế), 'pharmacist' (dược sĩ).

Video minh hoạ trình dược viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trình dược viên

Câu hỏi thường gặp về "trình dược viên"

Trình dược viên tiếng Anh là gì?

Trình dược viên tiếng Anh là "pharmaceutical representative" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên bán thuốc, thường làm việc cho các công ty dược phẩm để giới thiệu và bán thuốc cho các nhà thuốc hoặc bệnh viện.

"pharmaceutical representative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pharmaceutical representative" nghĩa tiếng Việt là "trình dược viên". Trình dược viên là người giới thiệu thuốc cho các nhà thuốc và bệnh viện.

Phát âm "pharmaceutical representative" như thế nào?

"pharmaceutical representative" có phiên âm IPA /ˌfɑrməˈsutɪkəl ˌrɛprəˈzɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pharmaceutical representative"?

Nhân viên dược phẩm đã đến bệnh viện để giới thiệu các loại thuốc mới. — The pharmaceutical representative visited the hospital to promote new medications.