Tiếng Việt
Trợ cấp mất việc làm tiếng Anh là gì?
Trợ cấp mất việc làm tiếng Anh là Unemployment allowance /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt əˈlaʊəns/. Tiền trợ cấp dành cho người mất việc làm để hỗ trợ tài chính trong thời gian tìm kiếm việc mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unemployment allowance
Ví dụ câu với Trợ cấp mất việc làm / Unemployment allowance
- 1
Anh ấy nhận trợ cấp mất việc làm trong 6 tháng.
He received unemployment allowance for six months.
- 2
Chính phủ cung cấp trợ cấp mất việc làm để giúp đỡ người thất nghiệp.
The government provides unemployment allowance to help unemployed individuals.
Ghi chú dùng từ Trợ cấp mất việc làm
Trợ cấp mất việc làm là khoản hỗ trợ tài chính dành cho người thất nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'unemployment benefits' (trợ cấp thất nghiệp), 'job seeker' (người tìm việc), 'unemployment rate' (tỷ lệ thất nghiệp).
Video minh hoạ Trợ cấp mất việc làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trợ cấp mất việc làm
Câu hỏi thường gặp về "Trợ cấp mất việc làm"
Trợ cấp mất việc làm tiếng Anh là gì?
Trợ cấp mất việc làm tiếng Anh là "Unemployment allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp dành cho người mất việc làm để hỗ trợ tài chính trong thời gian tìm kiếm việc mới.
"Unemployment allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unemployment allowance" nghĩa tiếng Việt là "Trợ cấp mất việc làm". Trợ cấp mất việc làm là khoản hỗ trợ tài chính dành cho người thất nghiệp.
Phát âm "Unemployment allowance" như thế nào?
"Unemployment allowance" có phiên âm IPA /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unemployment allowance"?
He received unemployment allowance for six months. — Anh ấy nhận trợ cấp mất việc làm trong 6 tháng.