The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trò chơi điện tử tiếng Anh là gì?

trò chơi điện tử tiếng Anh là electronic game /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk geɪm/. Trò chơi sử dụng thiết bị điện tử như máy tính hoặc console để chơi.

Hình minh hoạ "trò chơi điện tử" tiếng Anh là "electronic game"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electronic game

Danh từ
/ɪˌlɛkˈtrɑnɪk geɪm/

Ví dụ câu với trò chơi điện tử / electronic game

  1. 1

    Tôi thích chơi trò chơi điện tử vào cuối tuần.

    I enjoy playing electronic games on weekends.

  2. 2

    Trò chơi điện tử có thể giúp phát triển kỹ năng tư duy.

    Electronic games can help develop thinking skills.

Ghi chú dùng từ trò chơi điện tử

Trò chơi điện tử là dạng trò chơi giải trí sử dụng thiết bị điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'video game' (trò chơi điện tử), 'console' (máy chơi game), 'gaming' (chơi game).

Video minh hoạ trò chơi điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trò chơi điện tử

Câu hỏi thường gặp về "trò chơi điện tử"

Trò chơi điện tử tiếng Anh là gì?

Trò chơi điện tử tiếng Anh là "electronic game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi sử dụng thiết bị điện tử như máy tính hoặc console để chơi.

"electronic game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electronic game" nghĩa tiếng Việt là "trò chơi điện tử". Trò chơi điện tử là dạng trò chơi giải trí sử dụng thiết bị điện tử.

Phát âm "electronic game" như thế nào?

"electronic game" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk geɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electronic game"?

I enjoy playing electronic games on weekends. — Tôi thích chơi trò chơi điện tử vào cuối tuần.