The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trò chơi nhập vai tiếng Anh là gì?

trò chơi nhập vai tiếng Anh là role-playing game /roʊl-ˈpleɪɪŋ geɪm/. Trò chơi trong đó người chơi nhập vai vào các nhân vật hư cấu để tham gia vào câu chuyện hoặc nhiệm vụ.

Hình minh hoạ "trò chơi nhập vai" tiếng Anh là "role-playing game"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

role-playing game

Danh từ
/roʊl-ˈpleɪɪŋ geɪm/

Ví dụ câu với trò chơi nhập vai / role-playing game

  1. 1

    Trong trò chơi nhập vai, tôi đóng vai một chiến binh để chiến đấu chống lại quái vật.

    In the role-playing game, I played as a warrior to fight monsters.

  2. 2

    Trò chơi nhập vai giúp người chơi phát triển kỹ năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.

    Role-playing games help players develop creativity and problem-solving skills.

Ghi chú dùng từ trò chơi nhập vai

Trò chơi nhập vai là thể loại game trong đó người chơi hóa thân thành nhân vật trong câu chuyện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'character', 'storyline', 'quest' (nhân vật, cốt truyện, nhiệm vụ).

Video minh hoạ trò chơi nhập vai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trò chơi nhập vai

Câu hỏi thường gặp về "trò chơi nhập vai"

Trò chơi nhập vai tiếng Anh là gì?

Trò chơi nhập vai tiếng Anh là "role-playing game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi trong đó người chơi nhập vai vào các nhân vật hư cấu để tham gia vào câu chuyện hoặc nhiệm vụ.

"role-playing game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"role-playing game" nghĩa tiếng Việt là "trò chơi nhập vai". Trò chơi nhập vai là thể loại game trong đó người chơi hóa thân thành nhân vật trong câu chuyện.

Phát âm "role-playing game" như thế nào?

"role-playing game" có phiên âm IPA /roʊl-ˈpleɪɪŋ geɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "role-playing game"?

In the role-playing game, I played as a warrior to fight monsters. — Trong trò chơi nhập vai, tôi đóng vai một chiến binh để chiến đấu chống lại quái vật.