The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trợ giảng tiếng Anh là gì?

trợ giảng tiếng Anh là teaching assistant /ˈtiʧɪŋ əˈsɪstənt/. Người hỗ trợ giảng dạy trong lớp học, thường là sinh viên hoặc trợ lý giảng viên.

Hình minh hoạ "trợ giảng" tiếng Anh là "teaching assistant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

teaching assistant

Danh từ
/ˈtiʧɪŋ əˈsɪstənt/

Ví dụ câu với trợ giảng / teaching assistant

  1. 1

    The teaching assistant helped clarify the lecture for students.

    Trợ giảng giúp làm rõ bài giảng cho sinh viên.

  2. 2

    She works as a teaching assistant at the university.

    Cô ấy làm trợ giảng tại trường đại học.

Ghi chú dùng từ trợ giảng

Trợ giảng là người hỗ trợ giảng dạy, thường giúp đỡ giảng viên chính. Các thuật ngữ liên quan: giảng viên (lecturer), sinh viên (student), trợ lý giảng viên (lecturer assistant).

Video minh hoạ trợ giảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trợ giảng

Câu hỏi thường gặp về "trợ giảng"

Trợ giảng tiếng Anh là gì?

Trợ giảng tiếng Anh là "teaching assistant" (danh từ), nghĩa là: Người hỗ trợ giảng dạy trong lớp học, thường là sinh viên hoặc trợ lý giảng viên.

"teaching assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"teaching assistant" nghĩa tiếng Việt là "trợ giảng". Trợ giảng là người hỗ trợ giảng dạy, thường giúp đỡ giảng viên chính.

Phát âm "teaching assistant" như thế nào?

"teaching assistant" có phiên âm IPA /ˈtiʧɪŋ əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "teaching assistant"?

Trợ giảng giúp làm rõ bài giảng cho sinh viên. — The teaching assistant helped clarify the lecture for students.