The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy trợ giảng tiếng Anh là gì?

Máy trợ giảng tiếng Anh là Teaching Aid /ˈtiːʧɪŋ eɪd/. Thiết bị hỗ trợ giảng dạy trong lớp học, giúp giáo viên truyền đạt kiến thức hiệu quả hơn.

Hình minh hoạ "Máy trợ giảng" tiếng Anh là "Teaching Aid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Teaching Aid

Danh từ
/ˈtiːʧɪŋ eɪd/

Ví dụ câu với Máy trợ giảng / Teaching Aid

  1. 1

    Máy trợ giảng giúp giáo viên phát âm rõ hơn trong lớp.

    The teaching aid helps the teacher pronounce words more clearly in class.

  2. 2

    Sử dụng máy trợ giảng để nâng cao trải nghiệm học tập của sinh viên.

    Using a teaching aid enhances students' learning experience.

Ghi chú dùng từ Máy trợ giảng

Máy trợ giảng là thiết bị hỗ trợ trong giảng dạy, giúp truyền đạt thông tin rõ ràng hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'projector' (máy chiếu), 'whiteboard' (bảng trắng), và 'microphone' (micro).

Video minh hoạ Máy trợ giảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Máy trợ giảng

Câu hỏi thường gặp về "Máy trợ giảng"

Máy trợ giảng tiếng Anh là gì?

Máy trợ giảng tiếng Anh là "Teaching Aid" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hỗ trợ giảng dạy trong lớp học, giúp giáo viên truyền đạt kiến thức hiệu quả hơn.

"Teaching Aid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Teaching Aid" nghĩa tiếng Việt là "Máy trợ giảng". Máy trợ giảng là thiết bị hỗ trợ trong giảng dạy, giúp truyền đạt thông tin rõ ràng hơn.

Phát âm "Teaching Aid" như thế nào?

"Teaching Aid" có phiên âm IPA /ˈtiːʧɪŋ eɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Teaching Aid"?

The teaching aid helps the teacher pronounce words more clearly in class. — Máy trợ giảng giúp giáo viên phát âm rõ hơn trong lớp.