Tiếng Việt
Trợ từ tiếng Anh là gì?
trợ từ tiếng Anh là particle /ˈpɑːrtɪkl/. Trợ từ là loại từ dùng để thể hiện cảm xúc, nhấn mạnh hoặc liên kết trong câu, không có nghĩa riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
particle
Ví dụ câu với trợ từ / particle
- 1
Trong câu 'Bạn đang làm gì?', 'đang' là trợ từ thể hiện thì hiện tại.
In the sentence 'You are doing what?', 'đang' is a particle indicating the present tense.
- 2
Trợ từ 'nhé' thường dùng để nhấn mạnh hoặc yêu cầu đồng ý.
The particle 'nhé' is often used to emphasize or seek agreement.
Ghi chú dùng từ trợ từ
Trợ từ là phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Việt, giúp câu rõ nghĩa hơn. Các từ liên quan gồm 'mẫu câu' (sentence pattern), 'động từ' (verb), 'từ để hỏi' (question word).
Video minh hoạ trợ từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trợ từ
Câu hỏi thường gặp về "trợ từ"
Trợ từ tiếng Anh là gì?
Trợ từ tiếng Anh là "particle" (danh từ), nghĩa là: Trợ từ là loại từ dùng để thể hiện cảm xúc, nhấn mạnh hoặc liên kết trong câu, không có nghĩa riêng biệt.
"particle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"particle" nghĩa tiếng Việt là "trợ từ". Trợ từ là phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Việt, giúp câu rõ nghĩa hơn.
Phát âm "particle" như thế nào?
"particle" có phiên âm IPA /ˈpɑːrtɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "particle"?
In the sentence 'You are doing what?', 'đang' is a particle indicating the present tense. — Trong câu 'Bạn đang làm gì?', 'đang' là trợ từ thể hiện thì hiện tại.