The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trở lại làm việc tiếng Anh là gì?

trở lại làm việc tiếng Anh là resume work /rɪˈzum wɜrk/. quay trở lại làm việc sau thời gian nghỉ hoặc gián đoạn.

Hình minh hoạ "trở lại làm việc" tiếng Anh là "resume work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

resume work

Động từ
/rɪˈzum wɜrk/

Ví dụ câu với trở lại làm việc / resume work

  1. 1

    Sau kỳ nghỉ dài, cô ấy đã trở lại làm việc vào thứ Hai.

    She resumed work after the long holiday.

  2. 2

    Sau khi bị bệnh, anh ấy đã trở lại làm việc vào tuần trước.

    He resumed work last week after being ill.

Ghi chú dùng từ trở lại làm việc

Trở lại làm việc có nghĩa là bắt đầu làm việc sau thời gian nghỉ hoặc gián đoạn. Các từ liên quan gồm có 'return to work' (quay trở lại làm việc), 'restart' (khởi động lại), 'resumption' (sự bắt đầu lại).

Video minh hoạ trở lại làm việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trở lại làm việc

Câu hỏi thường gặp về "trở lại làm việc"

Trở lại làm việc tiếng Anh là gì?

Trở lại làm việc tiếng Anh là "resume work" (động từ), nghĩa là: quay trở lại làm việc sau thời gian nghỉ hoặc gián đoạn.

"resume work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"resume work" nghĩa tiếng Việt là "trở lại làm việc". Trở lại làm việc có nghĩa là bắt đầu làm việc sau thời gian nghỉ hoặc gián đoạn.

Phát âm "resume work" như thế nào?

"resume work" có phiên âm IPA /rɪˈzum wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "resume work"?

She resumed work after the long holiday. — Sau kỳ nghỉ dài, cô ấy đã trở lại làm việc vào thứ Hai.