The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trợ lực tay lái tiếng Anh là gì?

trợ lực tay lái tiếng Anh là power steering /ˈpaʊər ˈstɪərɪŋ/. Hệ thống trợ lực giúp dễ dàng điều chỉnh hướng lái của xe ô tô.

Hình minh hoạ "trợ lực tay lái" tiếng Anh là "power steering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

power steering

Danh từ
/ˈpaʊər ˈstɪərɪŋ/

Ví dụ câu với trợ lực tay lái / power steering

  1. 1

    The car's power steering makes it easier to turn the wheel.

    Hệ thống trợ lực tay lái của xe giúp dễ dàng quay vô lăng hơn.

  2. 2

    If the power steering fails, steering becomes much harder.

    Nếu trợ lực tay lái bị hỏng, việc lái xe sẽ khó khăn hơn nhiều.

Ghi chú dùng từ trợ lực tay lái

Trợ lực tay lái là hệ thống giúp giảm lực cần thiết để điều khiển vô lăng. Các thuật ngữ liên quan: 'steering wheel' (vô lăng), 'hydraulic system' (hệ thống thủy lực), 'rack and pinion' (hệ thống bánh răng và trục).

Video minh hoạ trợ lực tay lái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trợ lực tay lái

Câu hỏi thường gặp về "trợ lực tay lái"

Trợ lực tay lái tiếng Anh là gì?

Trợ lực tay lái tiếng Anh là "power steering" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống trợ lực giúp dễ dàng điều chỉnh hướng lái của xe ô tô.

"power steering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"power steering" nghĩa tiếng Việt là "trợ lực tay lái". Trợ lực tay lái là hệ thống giúp giảm lực cần thiết để điều khiển vô lăng.

Phát âm "power steering" như thế nào?

"power steering" có phiên âm IPA /ˈpaʊər ˈstɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "power steering"?

Hệ thống trợ lực tay lái của xe giúp dễ dàng quay vô lăng hơn. — The car's power steering makes it easier to turn the wheel.