The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bọc vô lăng tiếng Anh là gì?

bọc vô lăng tiếng Anh là steering wheel cover /ˈstɪrɪŋ wil ˈkʌvər/. Vật phủ bên ngoài vô lăng ô tô nhằm bảo vệ và trang trí.

Hình minh hoạ "bọc vô lăng" tiếng Anh là "steering wheel cover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

steering wheel cover

Danh từ
/ˈstɪrɪŋ wil ˈkʌvər/

Ví dụ câu với bọc vô lăng / steering wheel cover

  1. 1

    Tôi đã mua một bọc vô lăng mới để cảm giác lái tốt hơn.

    I bought a new steering wheel cover to improve my driving experience.

  2. 2

    Bọc vô lăng giúp giữ cho vô lăng sạch sẽ và tránh trơn trượt.

    A steering wheel cover helps keep the steering wheel clean and prevents slipping.

Ghi chú dùng từ bọc vô lăng

Bọc vô lăng là phụ kiện ô tô giúp bảo vệ vô lăng khỏi bụi bẩn và mài mòn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'airbag' (túi khí), 'dashboard' (bảng điều khiển), và 'gear shift' (cần số).

Video minh hoạ bọc vô lăng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bọc vô lăng

Câu hỏi thường gặp về "bọc vô lăng"

Bọc vô lăng tiếng Anh là gì?

Bọc vô lăng tiếng Anh là "steering wheel cover" (danh từ), nghĩa là: Vật phủ bên ngoài vô lăng ô tô nhằm bảo vệ và trang trí.

"steering wheel cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"steering wheel cover" nghĩa tiếng Việt là "bọc vô lăng". Bọc vô lăng là phụ kiện ô tô giúp bảo vệ vô lăng khỏi bụi bẩn và mài mòn.

Phát âm "steering wheel cover" như thế nào?

"steering wheel cover" có phiên âm IPA /ˈstɪrɪŋ wil ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "steering wheel cover"?

I bought a new steering wheel cover to improve my driving experience. — Tôi đã mua một bọc vô lăng mới để cảm giác lái tốt hơn.