Tiếng Việt
Trợ lý điều hành tiếng Anh là gì?
Trợ lý điều hành tiếng Anh là Executive Assistant /ɪɡˈzɛkjʊtɪv əˈsɪstənt/. Người trợ lý hỗ trợ điều hành trong công việc của giám đốc hoặc quản lý cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Executive Assistant
Ví dụ câu với Trợ lý điều hành / Executive Assistant
- 1
Trợ lý điều hành giúp quản lý lịch trình của giám đốc hiệu quả hơn.
The executive assistant manages the CEO's schedule efficiently.
- 2
Cô ấy làm trợ lý điều hành tại công ty lớn đó.
She works as an executive assistant at that large company.
Ghi chú dùng từ Trợ lý điều hành
Trợ lý điều hành là người hỗ trợ các nhà lãnh đạo cấp cao trong công việc hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan: 'secretary' (thư ký), 'administrative assistant' (trợ lý hành chính), 'manager' (quản lý).
Video minh hoạ Trợ lý điều hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trợ lý điều hành
Câu hỏi thường gặp về "Trợ lý điều hành"
Trợ lý điều hành tiếng Anh là gì?
Trợ lý điều hành tiếng Anh là "Executive Assistant" (danh từ), nghĩa là: Người trợ lý hỗ trợ điều hành trong công việc của giám đốc hoặc quản lý cao cấp.
"Executive Assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Executive Assistant" nghĩa tiếng Việt là "Trợ lý điều hành". Trợ lý điều hành là người hỗ trợ các nhà lãnh đạo cấp cao trong công việc hàng ngày.
Phát âm "Executive Assistant" như thế nào?
"Executive Assistant" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɛkjʊtɪv əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Executive Assistant"?
The executive assistant manages the CEO's schedule efficiently. — Trợ lý điều hành giúp quản lý lịch trình của giám đốc hiệu quả hơn.