Tiếng Việt
Thợ phụ tiếng Anh là gì?
thợ phụ tiếng Anh là assistant worker /əˈsɪstənt ˈwɜrkər/. Người làm phụ giúp trong công việc, thường là trong xây dựng hoặc sửa chữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assistant worker
Ví dụ câu với thợ phụ / assistant worker
- 1
Anh ấy là một thợ phụ trong công trình xây dựng.
He is an assistant worker on the construction site.
- 2
Thợ phụ giúp đỡ thợ chính trong việc sơn nhà.
The assistant worker helps the main worker paint the house.
Ghi chú dùng từ thợ phụ
Thợ phụ là người hỗ trợ trong các công việc thủ công hoặc xây dựng. Các từ liên quan: 'thợ chính' (main worker), 'thợ xây' (builder), 'thợ sơn' (painter).
Video minh hoạ thợ phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ phụ
Câu hỏi thường gặp về "thợ phụ"
Thợ phụ tiếng Anh là gì?
Thợ phụ tiếng Anh là "assistant worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm phụ giúp trong công việc, thường là trong xây dựng hoặc sửa chữa.
"assistant worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assistant worker" nghĩa tiếng Việt là "thợ phụ". Thợ phụ là người hỗ trợ trong các công việc thủ công hoặc xây dựng.
Phát âm "assistant worker" như thế nào?
"assistant worker" có phiên âm IPA /əˈsɪstənt ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assistant worker"?
He is an assistant worker on the construction site. — Anh ấy là một thợ phụ trong công trình xây dựng.