The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trợ lý phó tổng giám đốc tiếng Anh là gì?

Trợ lý phó tổng giám đốc tiếng Anh là Vice President Assistant /ˌvaɪs ˈprɛzɪdənt əˈsɪstənt/. Trợ lý của phó tổng giám đốc, hỗ trợ trong công việc quản lý cấp cao.

Hình minh hoạ "Trợ lý phó tổng giám đốc" tiếng Anh là "Vice President Assistant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vice President Assistant

Danh từ
/ˌvaɪs ˈprɛzɪdənt əˈsɪstənt/

Ví dụ câu với Trợ lý phó tổng giám đốc / Vice President Assistant

  1. 1

    Trợ lý phó tổng giám đốc chuẩn bị các báo cáo hàng tháng.

    The Vice President Assistant prepares the monthly reports.

  2. 2

    Trợ lý phó tổng giám đốc tham gia các cuộc họp chiến lược.

    The Vice President Assistant participates in strategic meetings.

Ghi chú dùng từ Trợ lý phó tổng giám đốc

Trợ lý phó tổng giám đốc là người hỗ trợ phó tổng giám đốc trong công việc hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan: 'Executive Assistant' (Trợ lý điều hành), 'Chief of Staff' (Chánh văn phòng), 'Management Support' (Hỗ trợ quản lý).

Video minh hoạ Trợ lý phó tổng giám đốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trợ lý phó tổng giám đốc

Câu hỏi thường gặp về "Trợ lý phó tổng giám đốc"

Trợ lý phó tổng giám đốc tiếng Anh là gì?

Trợ lý phó tổng giám đốc tiếng Anh là "Vice President Assistant" (danh từ), nghĩa là: Trợ lý của phó tổng giám đốc, hỗ trợ trong công việc quản lý cấp cao.

"Vice President Assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vice President Assistant" nghĩa tiếng Việt là "Trợ lý phó tổng giám đốc". Trợ lý phó tổng giám đốc là người hỗ trợ phó tổng giám đốc trong công việc hàng ngày.

Phát âm "Vice President Assistant" như thế nào?

"Vice President Assistant" có phiên âm IPA /ˌvaɪs ˈprɛzɪdənt əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vice President Assistant"?

The Vice President Assistant prepares the monthly reports. — Trợ lý phó tổng giám đốc chuẩn bị các báo cáo hàng tháng.