Tiếng Việt
Trợ lý ảo tiếng Anh là gì?
trợ lý ảo tiếng Anh là virtual assistant /ˈvɜːtjʊəl əˈsɪstənt/. Trợ lý ảo là phần mềm hoặc hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ hoặc dịch vụ dựa trên lệnh hoặc yêu cầu của người dùng, thường qua giao diện thoại hoặc văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
virtual assistant
Ví dụ câu với trợ lý ảo / virtual assistant
- 1
Tôi đã sử dụng trợ lý ảo để đặt lịch hẹn.
I used a virtual assistant to schedule an appointment.
- 2
Trợ lý ảo giúp tôi quản lý email dễ dàng hơn.
The virtual assistant helps me manage my emails more easily.
Ghi chú dùng từ trợ lý ảo
Trợ lý ảo là một dạng của AI giúp người dùng thực hiện các tác vụ hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'AI' (trí tuệ nhân tạo), 'chatbot' (trò chuyện tự động), và 'voice recognition' (nhận dạng giọng nói).
Video minh hoạ trợ lý ảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trợ lý ảo
Câu hỏi thường gặp về "trợ lý ảo"
Trợ lý ảo tiếng Anh là gì?
Trợ lý ảo tiếng Anh là "virtual assistant" (danh từ), nghĩa là: Trợ lý ảo là phần mềm hoặc hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ hoặc dịch vụ dựa trên lệnh hoặc yêu cầu của người dùng, thường qua giao diện thoại hoặc văn bản.
"virtual assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"virtual assistant" nghĩa tiếng Việt là "trợ lý ảo". Trợ lý ảo là một dạng của AI giúp người dùng thực hiện các tác vụ hàng ngày.
Phát âm "virtual assistant" như thế nào?
"virtual assistant" có phiên âm IPA /ˈvɜːtjʊəl əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "virtual assistant"?
I used a virtual assistant to schedule an appointment. — Tôi đã sử dụng trợ lý ảo để đặt lịch hẹn.