Tiếng Việt
Trợ lý kiểm toán tiếng Anh là gì?
Trợ lý kiểm toán tiếng Anh là Audit Assistant /ˈɔːdɪt əˈsɪstənt/. Nhân viên hỗ trợ trong quá trình kiểm toán, giúp kiểm toán viên thực hiện các công việc kiểm tra và xác minh số liệu tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Audit Assistant
Ví dụ câu với Trợ lý kiểm toán / Audit Assistant
- 1
The audit assistant prepared the financial documents for review.
Trợ lý kiểm toán đã chuẩn bị các tài liệu tài chính để xem xét.
- 2
During the audit, the assistant helped gather necessary data.
Trong quá trình kiểm toán, trợ lý đã giúp thu thập dữ liệu cần thiết.
Ghi chú dùng từ Trợ lý kiểm toán
Trợ lý kiểm toán là người hỗ trợ kiểm toán viên trong công việc kiểm tra tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'Auditor' (kiểm toán viên), 'Financial statement' (báo cáo tài chính), 'Verification' (xác minh).
Video minh hoạ Trợ lý kiểm toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trợ lý kiểm toán
Câu hỏi thường gặp về "Trợ lý kiểm toán"
Trợ lý kiểm toán tiếng Anh là gì?
Trợ lý kiểm toán tiếng Anh là "Audit Assistant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên hỗ trợ trong quá trình kiểm toán, giúp kiểm toán viên thực hiện các công việc kiểm tra và xác minh số liệu tài chính.
"Audit Assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Audit Assistant" nghĩa tiếng Việt là "Trợ lý kiểm toán". Trợ lý kiểm toán là người hỗ trợ kiểm toán viên trong công việc kiểm tra tài chính.
Phát âm "Audit Assistant" như thế nào?
"Audit Assistant" có phiên âm IPA /ˈɔːdɪt əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Audit Assistant"?
Trợ lý kiểm toán đã chuẩn bị các tài liệu tài chính để xem xét. — The audit assistant prepared the financial documents for review.