Tiếng Việt
Trợ lý kế toán tiếng Anh là gì?
trợ lý kế toán tiếng Anh là accounting assistant /əˈkaʊntɪŋ əˈsɪstənt/. Nhân viên hỗ trợ công việc kế toán trong công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accounting assistant
Ví dụ câu với trợ lý kế toán / accounting assistant
- 1
Trợ lý kế toán giúp chuẩn bị các báo cáo tài chính hàng tháng.
The accounting assistant helps prepare monthly financial reports.
- 2
Cô ấy làm trợ lý kế toán tại một công ty lớn.
She works as an accounting assistant at a large firm.
Ghi chú dùng từ trợ lý kế toán
Trợ lý kế toán là người hỗ trợ các công việc liên quan đến kế toán và tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'accountant' (kế toán viên), 'bookkeeping' (ghi sổ sách), 'financial report' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ trợ lý kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trợ lý kế toán
Câu hỏi thường gặp về "trợ lý kế toán"
Trợ lý kế toán tiếng Anh là gì?
Trợ lý kế toán tiếng Anh là "accounting assistant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên hỗ trợ công việc kế toán trong công ty hoặc tổ chức.
"accounting assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accounting assistant" nghĩa tiếng Việt là "trợ lý kế toán". Trợ lý kế toán là người hỗ trợ các công việc liên quan đến kế toán và tài chính.
Phát âm "accounting assistant" như thế nào?
"accounting assistant" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accounting assistant"?
The accounting assistant helps prepare monthly financial reports. — Trợ lý kế toán giúp chuẩn bị các báo cáo tài chính hàng tháng.