The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trở nên dần quen thuộc với tiếng Anh là gì?

trở nên dần quen thuộc với tiếng Anh là get used to /ɡɛt juːst tuː/. trở nên quen thuộc hoặc thoải mái với điều gì đó qua thời gian.

Hình minh hoạ "trở nên dần quen thuộc với" tiếng Anh là "get used to"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

get used to

Cụm từ
/ɡɛt juːst tuː/

Ví dụ câu với trở nên dần quen thuộc với / get used to

  1. 1

    Tôi đã quen với khí hậu ở đây sau một thời gian sống.

    I got used to the cold weather after living here for a while.

  2. 2

    Cô ấy cần thời gian để quen với công việc mới.

    She needs time to get used to her new job.

Ghi chú dùng từ trở nên dần quen thuộc với

Cụm từ này dùng để diễn tả quá trình làm quen hoặc thích nghi với điều gì đó mới. Các từ liên quan: adapt (thích nghi), familiarize (làm quen), acclimate (làm quen với khí hậu).

Video minh hoạ trở nên dần quen thuộc với

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trở nên dần quen thuộc với

Câu hỏi thường gặp về "trở nên dần quen thuộc với"

Trở nên dần quen thuộc với tiếng Anh là gì?

Trở nên dần quen thuộc với tiếng Anh là "get used to" (cụm từ), nghĩa là: trở nên quen thuộc hoặc thoải mái với điều gì đó qua thời gian.

"get used to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"get used to" nghĩa tiếng Việt là "trở nên dần quen thuộc với". Cụm từ này dùng để diễn tả quá trình làm quen hoặc thích nghi với điều gì đó mới.

Phát âm "get used to" như thế nào?

"get used to" có phiên âm IPA /ɡɛt juːst tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "get used to"?

I got used to the cold weather after living here for a while. — Tôi đã quen với khí hậu ở đây sau một thời gian sống.