Tiếng Việt
Khí trơ tiếng Anh là gì?
khí trơ tiếng Anh là inert gas /ɪˈnɜːt ɡæs/. Khí trơ là loại khí không phản ứng hoá học với các chất khác, thường dùng trong các ứng dụng cần tránh phản ứng hoá học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inert gas
Ví dụ câu với khí trơ / inert gas
- 1
Nito là một khí trơ phổ biến trong phòng thí nghiệm.
Nitrogen is a common inert gas used in laboratories.
- 2
Khí argon được sử dụng để bảo vệ kim loại trong quá trình hàn.
Argon gas is used to protect metals during welding.
Ghi chú dùng từ khí trơ
Khí trơ là loại khí không phản ứng, như nitơ, argon. Các thuật ngữ liên quan: khí trơ (inert gas), phản ứng hoá học (chemical reaction), khí hiếm (noble gas).
Video minh hoạ khí trơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí trơ
Câu hỏi thường gặp về "khí trơ"
Khí trơ tiếng Anh là gì?
Khí trơ tiếng Anh là "inert gas" (danh từ), nghĩa là: Khí trơ là loại khí không phản ứng hoá học với các chất khác, thường dùng trong các ứng dụng cần tránh phản ứng hoá học.
"inert gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inert gas" nghĩa tiếng Việt là "khí trơ". Khí trơ là loại khí không phản ứng, như nitơ, argon.
Phát âm "inert gas" như thế nào?
"inert gas" có phiên âm IPA /ɪˈnɜːt ɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inert gas"?
Nitrogen is a common inert gas used in laboratories. — Nito là một khí trơ phổ biến trong phòng thí nghiệm.