The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trời nóng tiếng Anh là gì?

trời nóng tiếng Anh là hot weather /hɒt ˈwɛðər/. Thời tiết có nhiệt độ cao, thường gây cảm giác oi bức.

Hình minh hoạ "trời nóng" tiếng Anh là "hot weather"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hot weather

Cụm từ
/hɒt ˈwɛðər/

Ví dụ câu với trời nóng / hot weather

  1. 1

    Hôm nay trời nóng quá, tôi muốn ở trong phòng điều hòa.

    Today, the weather is so hot that I want to stay in the air-conditioned room.

  2. 2

    Trời nóng khiến cây cối phát triển nhanh hơn.

    The hot weather makes the plants grow faster.

Ghi chú dùng từ trời nóng

Trời nóng là cụm từ miêu tả thời tiết có nhiệt độ cao. Các từ liên quan: nhiệt đới (tropical), oi bức (humid), nóng bức (scorching).

Video minh hoạ trời nóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trời nóng

Câu hỏi thường gặp về "trời nóng"

Trời nóng tiếng Anh là gì?

Trời nóng tiếng Anh là "hot weather" (cụm từ), nghĩa là: Thời tiết có nhiệt độ cao, thường gây cảm giác oi bức.

"hot weather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hot weather" nghĩa tiếng Việt là "trời nóng". Trời nóng là cụm từ miêu tả thời tiết có nhiệt độ cao.

Phát âm "hot weather" như thế nào?

"hot weather" có phiên âm IPA /hɒt ˈwɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hot weather"?

Today, the weather is so hot that I want to stay in the air-conditioned room. — Hôm nay trời nóng quá, tôi muốn ở trong phòng điều hòa.