The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trời sáng trưng tiếng Anh là gì?

trời sáng trưng tiếng Anh là dazzling sky /ˈdæzlɪŋ skaɪ/. Bầu trời sáng rõ, rực rỡ dưới ánh sáng mặt trời.

Hình minh hoạ "trời sáng trưng" tiếng Anh là "dazzling sky"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dazzling sky

Cụm từ
/ˈdæzlɪŋ skaɪ/

Ví dụ câu với trời sáng trưng / dazzling sky

  1. 1

    Trời sáng trưng khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.

    The dazzling sky made me feel energized in the morning.

  2. 2

    Chúng tôi ngắm trời sáng trưng từ đỉnh núi.

    We watched the dazzling sky from the mountain top.

Ghi chú dùng từ trời sáng trưng

Trời sáng trưng mô tả bầu trời rõ ràng, sáng rực rỡ. Các từ liên quan: 'bright' (sáng), 'sunny' (nắng), 'clear' (trong trẻo).

Video minh hoạ trời sáng trưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trời sáng trưng

Câu hỏi thường gặp về "trời sáng trưng"

Trời sáng trưng tiếng Anh là gì?

Trời sáng trưng tiếng Anh là "dazzling sky" (cụm từ), nghĩa là: Bầu trời sáng rõ, rực rỡ dưới ánh sáng mặt trời.

"dazzling sky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dazzling sky" nghĩa tiếng Việt là "trời sáng trưng". Trời sáng trưng mô tả bầu trời rõ ràng, sáng rực rỡ.

Phát âm "dazzling sky" như thế nào?

"dazzling sky" có phiên âm IPA /ˈdæzlɪŋ skaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dazzling sky"?

The dazzling sky made me feel energized in the morning. — Trời sáng trưng khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.