The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đèn trời tiếng Anh là gì?

đèn trời tiếng Anh là sky lantern /skaɪ ˈlæntən/. Đèn trời là loại đèn bằng giấy hoặc vải nhẹ, được thắp sáng để bay lên trời trong các lễ hội hoặc dịp đặc biệt.

Hình minh hoạ "đèn trời" tiếng Anh là "sky lantern"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sky lantern

Danh từ
/skaɪ ˈlæntən/

Ví dụ câu với đèn trời / sky lantern

  1. 1

    Trong lễ hội đèn trời, mọi người thả đèn lên trời để cầu mong điều tốt đẹp.

    During the sky lantern festival, people release lanterns into the sky to wish for good fortune.

  2. 2

    Các đèn trời tạo nên cảnh tượng đẹp mắt trên bầu trời đêm.

    Sky lanterns create a beautiful sight in the night sky.

Ghi chú dùng từ đèn trời

Đèn trời còn gọi là lantern hoặc sky lantern, thường dùng trong các lễ hội như Tết Trung Thu hoặc lễ hội đèn trời. Các từ liên quan: lantern (đèn lồng), festival (lễ hội), illumination (chiếu sáng).

Video minh hoạ đèn trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đèn trời

Câu hỏi thường gặp về "đèn trời"

Đèn trời tiếng Anh là gì?

Đèn trời tiếng Anh là "sky lantern" (danh từ), nghĩa là: Đèn trời là loại đèn bằng giấy hoặc vải nhẹ, được thắp sáng để bay lên trời trong các lễ hội hoặc dịp đặc biệt.

"sky lantern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sky lantern" nghĩa tiếng Việt là "đèn trời". Đèn trời còn gọi là lantern hoặc sky lantern, thường dùng trong các lễ hội như Tết Trung Thu hoặc lễ hội đèn trời.

Phát âm "sky lantern" như thế nào?

"sky lantern" có phiên âm IPA /skaɪ ˈlæntən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sky lantern"?

During the sky lantern festival, people release lanterns into the sky to wish for good fortune. — Trong lễ hội đèn trời, mọi người thả đèn lên trời để cầu mong điều tốt đẹp.