Tiếng Việt
Bảo hành trọn đời tiếng Anh là gì?
Bảo hành trọn đời tiếng Anh là Lifetime warranty /ˈlaɪftaɪm ˈwɒrənti/. Bảo hành kéo dài suốt đời sản phẩm, đảm bảo chất lượng và dịch vụ lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lifetime warranty
Ví dụ câu với Bảo hành trọn đời / Lifetime warranty
- 1
Sản phẩm này đi kèm với bảo hành trọn đời.
This product comes with a lifetime warranty.
- 2
Bạn có thể yên tâm về chất lượng nhờ bảo hành trọn đời.
You can trust the quality thanks to the lifetime warranty.
Ghi chú dùng từ Bảo hành trọn đời
Bảo hành trọn đời là cam kết bảo trì và sửa chữa sản phẩm suốt đời sử dụng. Các thuật ngữ liên quan: bảo hành (warranty), sửa chữa (repair), chất lượng (quality).
Video minh hoạ Bảo hành trọn đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo hành trọn đời
Câu hỏi thường gặp về "Bảo hành trọn đời"
Bảo hành trọn đời tiếng Anh là gì?
Bảo hành trọn đời tiếng Anh là "Lifetime warranty" (danh từ), nghĩa là: Bảo hành kéo dài suốt đời sản phẩm, đảm bảo chất lượng và dịch vụ lâu dài.
"Lifetime warranty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lifetime warranty" nghĩa tiếng Việt là "Bảo hành trọn đời". Bảo hành trọn đời là cam kết bảo trì và sửa chữa sản phẩm suốt đời sử dụng.
Phát âm "Lifetime warranty" như thế nào?
"Lifetime warranty" có phiên âm IPA /ˈlaɪftaɪm ˈwɒrənti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lifetime warranty"?
This product comes with a lifetime warranty. — Sản phẩm này đi kèm với bảo hành trọn đời.