Tiếng Việt
Trọn vẹn tiếng Anh là gì?
trọn vẹn tiếng Anh là complete /kəmˈplit/. đầy đủ, không thiếu sót, toàn diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complete
Ví dụ câu với trọn vẹn / complete
- 1
Câu chuyện của cô ấy rất trọn vẹn và cảm động.
Her story was very complete and touching.
- 2
Chương trình này cung cấp một kiến thức trọn vẹn về lịch sử Việt Nam.
This program provides a complete knowledge of Vietnamese history.
Ghi chú dùng từ trọn vẹn
Từ 'trọn vẹn' mô tả sự đầy đủ, toàn diện. Các từ liên quan gồm 'hoàn chỉnh' (perfect), 'đầy đủ' (sufficient), 'toàn diện' (comprehensive).
Video minh hoạ trọn vẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trọn vẹn
Câu hỏi thường gặp về "trọn vẹn"
Trọn vẹn tiếng Anh là gì?
Trọn vẹn tiếng Anh là "complete" (tính từ), nghĩa là: đầy đủ, không thiếu sót, toàn diện.
"complete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complete" nghĩa tiếng Việt là "trọn vẹn". Từ 'trọn vẹn' mô tả sự đầy đủ, toàn diện.
Phát âm "complete" như thế nào?
"complete" có phiên âm IPA /kəmˈplit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complete"?
Her story was very complete and touching. — Câu chuyện của cô ấy rất trọn vẹn và cảm động.