Tiếng Việt
Trong hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là gì?
trong hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là in adversity /ædˈvɜːrsɪti/. Trong tình huống khó khăn hoặc thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in adversity
Ví dụ câu với trong hoàn cảnh khó khăn / in adversity
- 1
Anh ấy đã vượt qua mọi thử thách trong cuộc đời.
He overcame every challenge in life.
- 2
Chúng ta cần đoàn kết trong hoàn cảnh khó khăn.
We need to unite in adversity.
Ghi chú dùng từ trong hoàn cảnh khó khăn
Cụm từ này diễn tả tình huống gặp khó khăn hoặc thử thách. Các từ liên quan: hardship (khó khăn), challenge (thử thách), struggle (đấu tranh).
Video minh hoạ trong hoàn cảnh khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong hoàn cảnh khó khăn
Câu hỏi thường gặp về "trong hoàn cảnh khó khăn"
Trong hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là gì?
Trong hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là "in adversity" (cụm từ), nghĩa là: Trong tình huống khó khăn hoặc thử thách.
"in adversity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in adversity" nghĩa tiếng Việt là "trong hoàn cảnh khó khăn". Cụm từ này diễn tả tình huống gặp khó khăn hoặc thử thách.
Phát âm "in adversity" như thế nào?
"in adversity" có phiên âm IPA /ædˈvɜːrsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in adversity"?
He overcame every challenge in life. — Anh ấy đã vượt qua mọi thử thách trong cuộc đời.