Tiếng Việt
Trong khi chờ đợi tiếng Anh là gì?
trong khi chờ đợi tiếng Anh là while waiting /waɪl ˈweɪtɪŋ/. Trong lúc chờ đợi, thường dùng để diễn tả hành động xảy ra đồng thời với việc chờ đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
while waiting
Ví dụ câu với trong khi chờ đợi / while waiting
- 1
Tôi nghe nhạc trong khi chờ đợi xe buýt.
I listen to music while waiting for the bus.
- 2
Anh ấy đọc sách trong khi chờ đợi cuộc họp bắt đầu.
He reads a book while waiting for the meeting to start.
Ghi chú dùng từ trong khi chờ đợi
Cụm từ này dùng để chỉ hành động xảy ra cùng lúc với việc chờ đợi. Các từ liên quan: 'wait' (đợi), 'anticipate' (mong đợi), 'pause' (nghỉ tạm).
Video minh hoạ trong khi chờ đợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong khi chờ đợi
Câu hỏi thường gặp về "trong khi chờ đợi"
Trong khi chờ đợi tiếng Anh là gì?
Trong khi chờ đợi tiếng Anh là "while waiting" (cụm từ), nghĩa là: Trong lúc chờ đợi, thường dùng để diễn tả hành động xảy ra đồng thời với việc chờ đợi.
"while waiting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"while waiting" nghĩa tiếng Việt là "trong khi chờ đợi". Cụm từ này dùng để chỉ hành động xảy ra cùng lúc với việc chờ đợi.
Phát âm "while waiting" như thế nào?
"while waiting" có phiên âm IPA /waɪl ˈweɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "while waiting"?
I listen to music while waiting for the bus. — Tôi nghe nhạc trong khi chờ đợi xe buýt.