Tiếng Việt
Hàng chờ tiếng Anh là gì?
hàng chờ tiếng Anh là waiting queue /ˈweɪtɪŋ kjuː/. dãy người hoặc vật đang chờ đến lượt hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waiting queue
Ví dụ câu với hàng chờ / waiting queue
- 1
Hàng chờ để mua vé rất dài vào buổi sáng.
The waiting queue for tickets was very long in the morning.
- 2
Bạn cần xếp hàng trong hàng chờ để đăng ký.
You need to line up in the waiting queue to register.
Ghi chú dùng từ hàng chờ
Hàng chờ là nơi mọi người xếp hàng chờ đợi. Các từ liên quan gồm 'queue' (hàng, dãy), 'line' (dòng, hàng), 'wait' (chờ đợi).
Video minh hoạ hàng chờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng chờ
Câu hỏi thường gặp về "hàng chờ"
Hàng chờ tiếng Anh là gì?
Hàng chờ tiếng Anh là "waiting queue" (danh từ), nghĩa là: dãy người hoặc vật đang chờ đến lượt hoặc dịch vụ.
"waiting queue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waiting queue" nghĩa tiếng Việt là "hàng chờ". Hàng chờ là nơi mọi người xếp hàng chờ đợi.
Phát âm "waiting queue" như thế nào?
"waiting queue" có phiên âm IPA /ˈweɪtɪŋ kjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waiting queue"?
The waiting queue for tickets was very long in the morning. — Hàng chờ để mua vé rất dài vào buổi sáng.