The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong khi tiếng Anh là gì?

trong khi tiếng Anh là while /waɪl/. liên từ dùng để diễn đạt hành động xảy ra đồng thời hoặc trong cùng một khoảng thời gian.

Hình minh hoạ "trong khi" tiếng Anh là "while"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

while

Liên từ
/waɪl/

Ví dụ câu với trong khi / while

  1. 1

    Tôi nghe nhạc trong khi làm bài tập.

    I listen to music while doing my homework.

  2. 2

    Anh ấy nấu ăn trong khi mẹ dọn dẹp nhà.

    He cooks while his mother tidies up the house.

Ghi chú dùng từ trong khi

Trong khi là liên từ chỉ sự song song về thời gian. Các từ liên quan: during (trong suốt), meanwhile (trong khi đó), simultaneously (đồng thời).

Video minh hoạ trong khi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong khi

Câu hỏi thường gặp về "trong khi"

Trong khi tiếng Anh là gì?

Trong khi tiếng Anh là "while" (liên từ), nghĩa là: liên từ dùng để diễn đạt hành động xảy ra đồng thời hoặc trong cùng một khoảng thời gian.

"while" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"while" nghĩa tiếng Việt là "trong khi". Trong khi là liên từ chỉ sự song song về thời gian.

Phát âm "while" như thế nào?

"while" có phiên âm IPA /waɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "while"?

I listen to music while doing my homework. — Tôi nghe nhạc trong khi làm bài tập.