Tiếng Việt
Thời gian vừa qua tiếng Anh là gì?
thời gian vừa qua tiếng Anh là over the last period of time /ˈoʊvər ðə læst ˈpɪriəd ʌv taɪm/. Giai đoạn thời gian gần đây, đã xảy ra hoặc đã qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
over the last period of time
Ví dụ câu với thời gian vừa qua / over the last period of time
- 1
Trong thời gian vừa qua, chúng tôi đã đạt nhiều thành tựu.
Over the last period of time, we have achieved many successes.
- 2
Các sự kiện xảy ra trong thời gian vừa qua rất quan trọng.
The events that happened over the last period of time are very important.
Ghi chú dùng từ thời gian vừa qua
Thời gian vừa qua đề cập đến khoảng thời gian gần đây hoặc đã trôi qua. Các từ liên quan gồm 'recently' (gần đây), 'lately' (dạo gần đây), 'recent' (gần đây, tính từ).
Video minh hoạ thời gian vừa qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian vừa qua
Câu hỏi thường gặp về "thời gian vừa qua"
Thời gian vừa qua tiếng Anh là gì?
Thời gian vừa qua tiếng Anh là "over the last period of time" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn thời gian gần đây, đã xảy ra hoặc đã qua.
"over the last period of time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"over the last period of time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian vừa qua". Thời gian vừa qua đề cập đến khoảng thời gian gần đây hoặc đã trôi qua.
Phát âm "over the last period of time" như thế nào?
"over the last period of time" có phiên âm IPA /ˈoʊvər ðə læst ˈpɪriəd ʌv taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "over the last period of time"?
Over the last period of time, we have achieved many successes. — Trong thời gian vừa qua, chúng tôi đã đạt nhiều thành tựu.