The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong khoảng tiếng Anh là gì?

trong khoảng tiếng Anh là within /wɪˈðɪn/. Trong khoảng thời gian hoặc không gian nào đó.

Hình minh hoạ "trong khoảng" tiếng Anh là "within"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

within

Giới từ
/wɪˈðɪn/

Ví dụ câu với trong khoảng / within

  1. 1

    Bạn phải hoàn thành bài tập trong vòng hai ngày.

    You must complete the assignment within two days.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ ở trong khoảng thời gian từ 3 giờ chiều đến 6 giờ chiều.

    We will be there within the time from 3 PM to 6 PM.

Ghi chú dùng từ trong khoảng

Trong khoảng dùng để chỉ thời gian hoặc không gian giới hạn. Các từ liên quan: 'within' (trong phạm vi), 'limit' (giới hạn), 'duration' (thời lượng).

Video minh hoạ trong khoảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong khoảng

Câu hỏi thường gặp về "trong khoảng"

Trong khoảng tiếng Anh là gì?

Trong khoảng tiếng Anh là "within" (giới từ), nghĩa là: Trong khoảng thời gian hoặc không gian nào đó.

"within" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"within" nghĩa tiếng Việt là "trong khoảng". Trong khoảng dùng để chỉ thời gian hoặc không gian giới hạn.

Phát âm "within" như thế nào?

"within" có phiên âm IPA /wɪˈðɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "within"?

You must complete the assignment within two days. — Bạn phải hoàn thành bài tập trong vòng hai ngày.